Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiếm

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêm

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˦] · Huế [kiəm˦˧˥] · Sài Gòn [kim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gươm.
    • Đấu kiếm.
Động từ
  1. Làm cách nào đó cho có được.
    • Đi câu kiếm vài con cá.
    • Kiếm cớ từ chối.
    • Kiếm chuyện gây sự.
  2. (Ph.) . Tìm.
    • Đi kiếm trẻ lạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "kiếm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kiếm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh earn · to look for; to earn; sword
🇨🇳 Tiếng Trung 赚 zhuàn · 捞 lāo
🇰🇷 Tiếng Hàn 벌다 beolda · 구하다 guhada
🇫🇷 Tiếng Pháp gagner
🇩🇪 Tiếng Đức verdienen · besorgen · beschaffen
🇷🇺 Tiếng Nga заработать зарабо́тать
🇹🇭 Tiếng Thái ดาบ dàap
🇮🇹 Tiếng Ý guadagnare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kiếm"

Cấu tạo âm tiết

kiếmâm đầu k · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.