Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tim˨˩ kiəm˧˦] · Huế [tim˦˩ kiəm˦˧˥] · Sài Gòn [tim˨˩ kim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tìm cho thấy, cho có được (nói khái quát).
- Tìm kiếm tài liệu về khởi nghĩa Tây Sơn.
Câu ví dụ thêm
- Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.The villagers went in search of the missing child.
- Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.I am looking for a job near my house.
- Tom cần tìm kiếm sự giúp đỡ.Tom needs to seek help.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"tìm kiếm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | search · seek · hunt · to search |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 寻找 xún zhǎo · 搜索 sōu suǒ · 谋求 móu qiú · 寻觅 xún mì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 求める もとめる · 捜す さがす |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 모색하다 mosaekhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la recherche · rechercher · la quête |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | поиск по́иск |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แสวงหา sà-wǎeng-hǎa · จัดหา jàt-hǎa · ค้นหา khón-hǎa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la ricerca |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tìm kiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.