Thành ngữ
- (Nghĩa đen) Miệng có mật ngọt, nhưng trong bụng có dao kiếm.
- (Nghĩa bóng) Nói về người miệng lưỡi ngọt ngào bề ngoài tử tế, nhưng thật sự trong lòng nham hiểm, thường muốn hại người; miệng nam mô bụng bồ dao găm
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 口蜜腹劍.
"khẩu mật phúc kiếm" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 口密腹劍 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 口に蜜あり腹に剣あり |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| khẩu | âm đầu kh · vần âu · thanh hỏi |
| mật | âm đầu m · vần ât · thanh nặng |
| phúc | âm đầu ph · vần uc · thanh sắc |
| kiếm | âm đầu k · vần iêm · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "khẩu mật phúc kiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.