kiếm cung

Danh từ
Danh từ
  1. Đồ binh khí nói chung.
  2. Nghề võ.

Cấu tạo âm tiết

kiếmâm đầu k · vần iêm · thanh sắc
cungâm đầu c · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kiếm cung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.