thư kiếm

Danh từ
Danh từ
  1. Sách và kiếm, hai vật tượng trưng cho người văn võ song toàn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 書劍.

Cấu tạo âm tiết

thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang
kiếmâm đầu k · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thư kiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.