Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiếm thuật

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˦ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [kiəm˦˧˥ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kim˦˥ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Phép đánh gươm.

Cấu tạo âm tiết

kiếmâm đầu k · vần iêm · thanh sắc
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiếm thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.