Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cá kiếm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ kiəm˧˦] · Huế [kaː˨˩˦ kiəm˦˧˥] · Sài Gòn [kaː˦˥ kim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. một loài cá biển lớn có mỏ nhọn và dài như kiếm, phân bố ở khắp các đại dương trên thế giới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
kiếmâm đầu k · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cá kiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.