kiêm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kiəm˧˧] · Sài Gòn [kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gánh vác thêm việc, đảm nhiệm thêm chức vụ ngoài việc, chức vụ đã có.
- Viện trưởng kiêm tổng biên tập tạp chí.
- Đạo diễn kiêm diễn viên.
- Kiêm chức.
- Kiêm giữ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "kiêm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"kiêm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kiêm"
văn võ kiêm toànÁm chỉ người giỏi văn và giỏi võ.kiêm dụngCó khả năng đáp ứng hai công dụng trở lên.kiêm nhiệmLãnh nhiều chức vụ một lúc.kiêm toànĐầy đủ cả.kiêm áiRộng yêu mọi người một cách bình đẳng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.