鰜
kiêmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9C1C
- Bộ thủ
- 魚 ngư số 195
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiêm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiêm" · âm tiết kiêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鰜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
big-mouthed flounder
Giản thể và phồn thể
Chữ 鰜 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kiêm"
Chữ cùng bộ 魚
魚ngư鮮tiên魯lỗ鯨kình鱼ngơ鲜tiển魴phòng鱉biết鱗lân鱠quái鯫xu鲸canh鰒phục䰼kìm鮊bạc鮐thai鮓trả鮕cố鮟án鮠nguy鮭hài𩶪cháy𩷆gỏi䱒mẫu䱕mòi鮹sao鯁ngạnh鯔truy鯧lan鯰niêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鰜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鰜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).