Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˧ ʔaːj˧˦] · Huế [kiəm˧˧ ʔaːj˨˩˦] · Sài Gòn [kim˧˧ ʔaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rộng yêu mọi người một cách bình đẳng.
- Thuyết kiêm ái của.
- Mặc.
- Địch.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiêm ái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.