kiêm ái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˧ ʔaːj˧˦] · Huế [kiəm˧˧ ʔaːj˨˩˦] · Sài Gòn [kim˧˧ ʔaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rộng yêu mọi người một cách bình đẳng.
    • Thuyết kiêm ái của.
    • Mặc.
    • Địch.

Cấu tạo âm tiết

kiêmâm đầu k · vần iêm · thanh ngang
áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiêm ái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.