Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bảo kiếm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ kiəm˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˨ kiəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ kim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gươm báu của nhà vua.
    • Một bên bảo kiếm một bên tỳ bà.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
kiếmâm đầu k · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bảo kiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.