Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiếm ăn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˦ ʔan˧˧] · Huế [kiəm˦˧˥ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [kim˦˥ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm cách sinh sống.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"kiếm ăn" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái หากิน hǎa-kin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiếmâm đầu k · vần iêm · thanh sắc
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kiếm ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.