Chữ Hán Nôm đọc là "liễm"
18 chữ có âm đọc "liễm" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "liễm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "liễm"
臉face; cheek; reputati…歛draw back, fold back;…溓sticky; thin rice瞼Mi mắt脸face; cheek; reputati…斂draw back, fold back;…殮dress corpse for buri…瀲waves, ripples; overf…蘝裣draw one's hands into…殓Khâm liệm㱨(same as 殮) to prepar…敛draw back, fold back;…澰overflowing蔹wild vine, Vitis pent…蘞wild vine, Vitis pent…襝draw one's hands into…鵒mynah bird; Acridothe…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).