Chữ Hán Nôm đọc là "liệm"
11 chữ có âm đọc "liệm" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "liệm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "liệm"
臉face; cheek; reputati…歛draw back, fold back;…溓sticky; thin rice脸face; cheek; reputati…撿to pick up捡to pick up斂draw back, fold back;…殮dress corpse for buri…瀲waves, ripples; overf…殓Khâm liệm敛draw back, fold back;…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).