Chữ Hán Nôm đọc là "loa"
15 chữ có âm đọc "loa" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "loa": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "loa"
騾mule骡mule腡lines螺spiral shell; conch; …瘰(Y học) Tràng nhạc摞to pile up漯river in northern Sha…脶lines蠃the solitary wasp覶to look about; order,…驘mule鸁䯁(same as abbreviated …摝to move, roll, rattle…
Chữ Nôm đọc là "loa"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).