liệm
Phát âm (IPA): Hà Nội [liəm˧˨ʔ] · Huế [liəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [lim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bó xác người chết trước khi bỏ vào quan tài.
- Khâm liệm.
- Tẩm liệm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "liệm"
捡kiểm, liệm斂liễm, liệm臉thiểm, kiểm, liễm, liệm溓niêm, liễm, liệm, liêm殮liễm, liệm殓liễm, liệm瀲liễm, liệm脸thiểm, kiểm, liễm, liệm敛liễm, liệm歛liễm, liệm, liêm撿kiểm, liệm, kỳ, kì
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "liệm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.