"liệm" hay "niệm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

liệm

Động từ
  1. Bó xác người chết trước khi bỏ vào quan tài.
    • Khâm liệm.

Hay gặp trong: khâm liệm

Xem đủ "liệm" →

niệm

Động từ
  1. Đọc lẩm nhẩm trong mồm.
    • Tụng kinh niệm Phật.

Hay gặp trong: khái niệm, quan niệm, kỉ niệm, hoài niệm, lưu niệm, chánh niệm, truy niệm, tâm niệm, chấp niệm, khắc niệm

Xem đủ "niệm" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.