Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liềm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần iêm

Phát âm (IPA): Hà Nội [liəm˨˩] · Huế [liəm˦˩] · Sài Gòn [lim˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để seo giấy.
  2. Đồ dùng bằng sắt hình cong, có răng cưa để cắt cỏ, gặt lúa.

Câu ví dụ

  • Anh ấy đang lượm cỏ vừa gặt bằng liềm.He is collecting the grass that he had cut with a sickle.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鐮.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "liềm"

Cấu tạo âm tiết

liềmâm đầu l · vần iêm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "liềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.