lưỡi liềm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəj˦ˀ˥ liəm˨˩] · Huế [lɨj˧˨ liəm˦˩] · Sài Gòn [lɨj˨˩˦ lim˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận bằng sắt của cái liềm, hình cong, nhọn, có răng.
    • Trăng lưỡi liềm.
    • Trăng thượng tuần hay hạ tuần hình cong như cái lưỡi liềm.

Từ, cụm từ chứa "lưỡi liềm"

Cấu tạo âm tiết

lưỡiâm đầu l · vần ươi · thanh ngã
liềmâm đầu l · vần iêm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lưỡi liềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.