"liềm" hay "niềm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
liềm
Danh từ
- Đồ dùng để seo giấy.
- Đồ dùng bằng sắt hình cong, có răng cưa để cắt cỏ, gặt lúa.
Hay gặp trong: búa liềm, lưỡi liềm, liềm vạt
Xem đủ "liềm" →niềm
Danh từ
- Từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tích cực.
- Niềm vui.
Hay gặp trong: niềm vui, niềm tin, nỗi niềm, niềm nở, niềm tây
Xem đủ "niềm" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.