"liềm" hay "niềm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

liềm

Danh từ
  1. Đồ dùng để seo giấy.
  2. Đồ dùng bằng sắt hình cong, có răng cưa để cắt cỏ, gặt lúa.

Hay gặp trong: búa liềm, lưỡi liềm, liềm vạt

Xem đủ "liềm" →

niềm

Danh từ
  1. Từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tích cực.
    • Niềm vui.

Hay gặp trong: niềm vui, niềm tin, nỗi niềm, niềm nở, niềm tây

Xem đủ "niềm" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.