Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khí kém

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Khí loãng ở một áp suất rất thấp.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
kémâm đầu k · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khí kém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.