Tính từ
- chỉ một cái gì đó bằng hơn hơn một cái gì khác
Câu ví dụ
- Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.Animals' lives are no less valuable than ours.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "không kém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.