yếu kém

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˦ kɛm˧˦] · Huế [ʔiw˨˩˦ kɛm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiw˦˥ kɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yếu hẳn so với mức bình thường, có nhiều nhược điểm.
    • Trình độ yếu kém.
    • Yếu kém về công tác quản lí.

Câu ví dụ thêm

  • Hệ thống giáo dục của chúng tôi còn rất yếu kém.Our education system is very poor.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

yếuâm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc
kémâm đầu k · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yếu kém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.