kẽm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛm˦ˀ˥] · Huế [kɛm˧˨] · Sài Gòn [kɛm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Zn và số hiệu nguyên tử bằng 30.
    • Mạ kẽm.
    • Hợp kim của kẽm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kẽm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh zinc
🇫🇷 Tiếng Pháp zinc
🇳🇱 Tiếng Hà Lan zink

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "kẽm"

Cấu tạo âm tiết

kẽmâm đầu k · vần em · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "kẽm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.