Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kèm nhèm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɛm˨˩ ɲɛm˨˩] · Huế [kɛm˦˩ ɲɛm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói mắt có nhiều dử và nước mắt, trông không rõ.
    • Đồ mắt kèm nhèm!

Cấu tạo âm tiết

kèmâm đầu k · vần em · thanh huyền
nhèmâm đầu nh · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kèm nhèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.