Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cườm

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ươm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɨəm˨˩] · Huế [kɨəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hạt nhỏ và tròn bằng thuỷ tinh, đá, bột... có màu sắc đẹp, xâu thành chuỗi để làm đồ trang sức hoặc trang trí.
    • Cổ tay đeo cườm.
  2. Vòng lông lốm đốm trông giống như vòng chuỗi cườm quanh cổ chim.
    • Cu gáy có cườm.
Động từ
  1. Làm bóng đồ sơn mài, đồ trang sức bằng vàng, bạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cườm"

Cấu tạo âm tiết

cườmâm đầu c · vần ươm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cườm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.