kìm

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần im

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kim˨˩] · Huế [kim˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp.
  2. Loài cá nước mặn mồm dài.
Động từ
  1. Giữ lại.
    • Kìm cương ngựa.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không kìm được sự tò mò.Curiosity got the better of Tom.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kìm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pliers; to restrain
🇯🇵 Tiếng Nhật ペンチ
🇫🇷 Tiếng Pháp la pince
🇮🇹 Tiếng Ý trattenere · frenare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kìm"

Cấu tạo âm tiết

kìmâm đầu k · vần im · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kìm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.