kìm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kim˨˩] · Huế [kim˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp.
- Loài cá nước mặn mồm dài.
- Giữ lại.
- Kìm cương ngựa.
Câu ví dụ thêm
- Tom không kìm được sự tò mò.Curiosity got the better of Tom.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"kìm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pliers; to restrain |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ペンチ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la pince |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | trattenere · frenare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kìm"
kìm kẹpNhư kìm cặp.đàn KìmTên gọi khác của đàn nguyệt.gọng kìmCàng của cái kìm để giữ hay gắp một vật gì.kìm hãmNgăn trở ráo riết, không cho tiến.kìm sốngTra tấn bằng cách dùng kìm không nung đỏ mà cặp.kìm chínTra tấn bằng cách dùng kìm nung đỏ mà cặp.cá kìmCá biển có hàm dưới nhô ra, nhỏ và dài như cái kìm.kỉm kìm kimChuồn chuồn kim.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kìm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.