trâu già gặm cỏ non

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ zaː˨˩ ɣam˧˨ʔ kɔ˧˩ nɔn˧˧] · Huế [ʈəw˧˧ jaː˦˩ ɣam˨˩ʔ kɔ˧˨ nɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈəw˧˧ jaː˨˩ ɣam˨˩˨ kɔ˨˩˦ nɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Người kết hôn hoặc có quan hệ tình cảm với người trẻ hơn mình nhiều tuổi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

trâuâm đầu tr · vần âu · thanh ngang
giàâm đầu gi · vần a · thanh huyền
gặmâm đầu g · vần ăm · thanh nặng
cỏâm đầu c · vần o · thanh hỏi
nonâm đầu n · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trâu già gặm cỏ non" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.