Động từ
- Gầm và rú liên tiếp, dữ dội, gây cảm giác rùng rợn.
- tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gầm rú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.