gầm gừ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣəm˨˩ ɣɨ˨˩] · Huế [ɣəm˦˩ ɣɨ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói chó kêu khẽ trong cổ khi sắp cắn nhau.
  2. Hục hặc nhau, muốn cãi nhau (thtục).
    • Hai thằng bé gầm gừ nhau suốt ngày.

"gầm gừ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật うなる
🇩🇪 Tiếng Đức knurren

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gầmâm đầu g · vần âm · thanh huyền
gừâm đầu g · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gầm gừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.