gầm ghì

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəm˨˩ ɣi˨˩] · Huế [ɣəm˦˩ ɣɪj˦˩] · Sài Gòn [ɣəm˨˩ ɣɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thứ chim bồ câu có lông xanh.

Cấu tạo âm tiết

gầmâm đầu g · vần âm · thanh huyền
ghìâm đầu gh · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gầm ghì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.