㩒
cầmHán Việt
cặmNôm
cắmâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3A52
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cầm — Hán Việt. Chữ cùng âm "cầm" · âm tiết cầm
- cặm — Nôm. Chữ cùng âm "cặm" · âm tiết cặm
- cắm — âm Việt. Chữ cùng âm "cắm" · âm tiết cắm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㩒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 擒) to arrest; to capture; (Cant.) to press down firmly
Chữ khác cũng đọc là "cầm"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㩒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㩒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).