Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ lɛ˦ˀ˥] · Huế [kɔ˨˩˦ lɛ˧˨] · Sài Gòn [kɔ˦˥ lɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- P. Tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán hoặc khẳng định một cách dè dặt về điều nghĩ rằng có lí do để có thể như thế.
- Có lẽ anh ta không đến.
- Nó nói có lẽ đúng.
Câu ví dụ thêm
- Chắc có lẽ, đó là lỗi của tôi.It's probably my fault.
- Có lẽ nó không tệ đến thế đâu.Maybe it's not that bad.
- Có lẽ là Tom đã về nhà rồi.Tom may have gone home already.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"có lẽ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | maybe · might · perhaps · possibly · probably · presumably |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 可能 kě néng · 也许 yě xǔ · 大概 dà gài · 或许 huò xǔ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 多分 たぶん · おそらく · あるいは · かもしれない · もしかしたら · もしかすると |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 아마 ama · 어쩌면 eojjeomyeon · 아마도 amado · 혹시 hoksi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | peut-être · probablement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | vielleicht · wohl · wahrscheinlich · vermutlich · eventuell |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | наверное наве́рное · видимо ви́димо · наверно наве́рно |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บางที baang-thii · กระมัง krà-mang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | forse · magari · probabilmente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "có lẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.