Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛ˦ˀ˥ faːj˧˩] · Huế [lɛ˧˨ faːj˧˨] · Sài Gòn [lɛ˨˩˦ faːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều được coi là phải, là hợp đạo lí.
- Làm theo lẽ phải.
- Nhìn ra lẽ phải.
- Lẽ phải bao giờ cũng thắng.
"lẽ phải" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reason; what is right |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 公道 gōng dào |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la raison |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la ragione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lẽ phải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.