"lẻ" hay "lẽ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lẻ
Danh từ
- Phần mười của một đấu.
- Một đấu hai lẻ gạo.
Phó từ
- Từng lượng nhỏ một.
- Mua lẻ, bán lẻ.
- Riêng một mình.
- Ăn lẻ.
Tính từ
- Không chẵn, không chia hết cho hai.
- Số –3, –1, 3, 5, 7 là số lẻ.
- Dôi ra một phần của một số tròn.
- Một trăm lẻ ba.
Hay gặp trong: tiền lẻ, đơn lẻ, bán lẻ, lẻ tẻ, phần lẻ, mua lẻ, săng lẻ
Xem đủ "lẻ" →lẽ
Danh từ
- Cái dùng làm căn cứ để giải thích một sự việc, một tình cảm.
- Hắn từ chối món quà vì nhiều lẽ, trước hết là vì hắn không muốn chịu ơn.
Tính từ
- Nói người vợ thứ hai đối với người vợ cả trong xã hội cũ.
- Chết trẻ còn hơn lấy lẽ. (tục ngữ)
Hay gặp trong: có lẽ, lý lẽ, lặng lẽ, lẽ sống, lẽ ra, lẽ thường, đáng lẽ, lẽ nào, lời lẽ, khôn lẽ
Xem đủ "lẽ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.