lý lẽ

Danh từ
Danh từ
  1. Điều nêu lên để ủng hộ một đề xuất.
    • Dùng lý lẽ để thuyết phục.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi.He was floored by my argument.

"lý lẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh argument · assertion · basis · claim · contention · proof
🇨🇳 Tiếng Trung 道理 dào li
🇫🇷 Tiếng Pháp argument
🇩🇪 Tiếng Đức das Argument · Argument
🇮🇹 Tiếng Ý l'argomento · argomento
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha argumento
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha argumento
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ delil · hüccet · kanıt · sav
Tiếng Ba Lan argument
Tiếng Thuỵ Điển argument
Tiếng Latinh argumentum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

lýâm đầu l · vần y · thanh sắc
lẽâm đầu l · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lý lẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.