né tránh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛ˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˦] · Huế [nɛ˨˩˦ ʈɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [nɛ˦˥ ʈan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không muốn đối diện với ai.
    • Thấy hắn, anh em đều né tránh.
  2. Ngại làm việc gì.
    • Né tránh khó khăn.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta né tránh mọi nhiệm vụ vất vả.He avoids all troublesome tasks.
  • Đừng né tránh câu hỏi của tôi.Don't dodge my question.
  • Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.He is so aggressive that others avoid him.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"né tránh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to avoid; to dodge
🇨🇳 Tiếng Trung 逃避 táo bì
🇯🇵 Tiếng Nhật 避ける さける

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

néâm đầu n · vần e · thanh sắc
tránhâm đầu tr · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "né tránh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.