Chữ Hán Nôm đọc là "nài"
6 chữ có âm đọc "nài" trong tiếng Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nài": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "nài"
呢interrogative or emph…耐endure, bear; resist;…奈but, how; bear, stand…㖠(same as 那 哪) an auxi…柰crab-apple tree; endu…捺to press down heavily…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).