Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngoáo

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

ngâm đầu
oaovần
sắcthanh

Âm cuối: o

Đủ sáu thanh của "ngoao"

"ngoáo" là một từ

Danh từ. Quái vật người ta bịa ra để dọa trẻ con. Xem đủ nghĩa →