ghẹo
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛw˧˨ʔ] · Huế [ɣɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ph.) . Trêu.
- Ghẹo trẻ con.
- Dùng lời nói, cử chỉ chớt nhả để đùa cợt với phụ nữ.
- Ghẹo gái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "ghẹo"
chọc ghẹoDùng lời nói cử chỉ, có khi đùa cợt, làm cho xấu hổ hoặc bực tức; trêu ghẹo.chòng ghẹoDùng lời nói hoặc hành động, thường là không đứng đắn, để đùa nghịch; như trêu ghẹo.ghẹo gáiTrêu phụ nữ bằng lời nói hoặc cử chỉ suồng sã, chớt nhả.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.