Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ghẹo

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛw˧˨ʔ] · Huế [ɣɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Ph.) . Trêu.
    • Ghẹo trẻ con.
  2. Dùng lời nói, cử chỉ chớt nhả để đùa cợt với phụ nữ.
    • Ghẹo gái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "ghẹo"

Cấu tạo âm tiết

ghẹoâm đầu gh · vần eo · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ghẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.