ngao du

Động từ
Động từ
  1. Đi dạo chơi.
    • Ngao du khắp núi sông.

"ngao du" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stroll

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ngao du"

Cấu tạo âm tiết

ngaoâm đầu ng · vần ao · thanh ngang
duâm đầu d · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngao du" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.