Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːw˧˨ʔ ŋe˦ˀ˥] · Huế [ŋaːw˨˩ʔ ŋej˧˨] · Sài Gòn [ŋaːw˨˩˨ ŋej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ra không chút sợ sệt, mà coi thường, bất chấp tất cả.
- Tư thế ngạo nghễ, hiên ngang.
- Mỉm cười ngạo nghễ trước cái chết.
- Tuyên bố một cách ngạo nghễ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngạo nghễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.