Chữ Hán Nôm đọc là "úc"
13 chữ có âm đọc "úc" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "úc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "úc"
噢moan; interjection fo…懊vexed, worried, nervo…澳inlet, bay; dock, bank郁sweet smelling, rich …奥(Thơ ca) (the profoun…奧(Thơ ca) (the profoun…隩(Thơ ca) (the profoun…勖enjoin, advise, preac…勗enjoin, advise, excite燠warm; warmth墺four walls戫
Chữ có âm Việt "úc" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).