ảo

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˩] · Huế [ʔaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không thực.
    • Câu chuyện ảo.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là nấm gây ảo giác.These are hallucinogenic mushrooms.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ảo"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ảo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh virtual
🇰🇷 Tiếng Hàn 가상 gasang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ảo"

ảo tưởngĐiều suy nghĩ viển vông không thể thực hiện được.ảo giácCảm giác sai lầm khiến không thấy được đúng sự thật.ảo ảnhHình ảnh giống như thật, nhưng không có thật.tiền ảoNhư tiền điện tử.ảo thuậtThuật dựa vào động tác nhanh và khéo léo làm biến hoá các đồ vật, hiện tượng, khiến người xem tưởng như có phép lạ.ảo dâmLà một phần của ý dâm, là loại lệch lạc tình dục rất hiếm thấy trong cộng đồng xã hội.ảo huyền.mạng riêng ảoMạng lưới máy tính riêng biệt để kết nối các máy tính của các tổ chức với nhau thông qua mạng Internet công cộng.ảo tưởng sức mạnhPhát ngôn hoặc biểu hiện có phần ảo tưởng về sức mạnh, khả năng của bản thân.ảo ma CanadaDiễn tả sự vật, hiện tượng ảo diệu khó có thể giải thích, gây nên bất ngờ, ngạc nhiên vì không thể hiểu.ảo thuật giaNhà ảo thuật.sống ảoChỉ phong cách sống của một người nào đó không đúng với thực tế.ảo nãoNhư áo não.thâm ảoSâu kín.biến ảoBiến hoá lạ thường, không biết đâu mà lường.ảo mộngĐiều ước muốn viển vông, không thực tế.huyền ảoMơ hồ, không thực.ảo vọngHi vọng hão huyền.kỳ ảoBí mật huyền diệu.ảo tượngHiện tượng quang học xảy ra ở các xứ nóng, khiến nhìn thấy ảnh lộn ngược của những vật ở xa mà tưởng lầm phía trước có mặt nước.mộng ảoHão huyền, không thực.ảo diệuĐẹp khôn tả.số ảoSố tìm được trong phép khai phương các số âm.ảo maSự vật, hiện tượng không thể giải thích được, mang lại sự ngạc nhiên, bất ngờ.ảnh ảo(Quang học) Ảnh chỉ nhìn thấy, không thu được trên màn; phân biệt với ảnh thật.ảo lòiCảm giác hoa mắt..hư ảoKhông thực.ảo tung chảoCảm giác khó tin.

Cấu tạo âm tiết

ảoâm đầu (không) · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.