Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˩ tɨəŋ˧˩ sɨk̚˧˦ majŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔaːw˧˨ tɨəŋ˧˨ ʂɨk̚˦˧˥ mɛɲ˨˩ʔ] ~ [ʔaːw˧˨ tɨəŋ˧˨ sɨk̚˦˧˥ mɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːw˨˩˦ tɨəŋ˨˩˦ ʂɨk̚˦˥ man˨˩˨] ~ [ʔaːw˨˩˦ tɨəŋ˨˩˦ sɨk̚˦˥ man˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phát ngôn hoặc biểu hiện có phần ảo tưởng về sức mạnh, khả năng của bản thân.
- Bớt ảo tưởng sức mạnh đi thanh niên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
| ảo | âm đầu (không) · vần ao · thanh hỏi |
| tưởng | âm đầu t · vần ương · thanh hỏi |
| sức | âm đầu s · vần ưc · thanh sắc |
| mạnh | âm đầu m · vần anh · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "ảo tưởng sức mạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.