Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ảnh ảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˩ ʔaːw˧˩] · Huế [ʔɛɲ˧˨ ʔaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔan˨˩˦ ʔaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Quang học) Ảnh chỉ nhìn thấy, không thu được trên màn; phân biệt với ảnh thật.

Cấu tạo âm tiết

ảnhâm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi
ảoâm đầu (không) · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ảnh ảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.