Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˩ tɨəŋ˧˩] · Huế [ʔaːw˧˨ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔaːw˨˩˦ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều suy nghĩ viển vông không thể thực hiện được.
- Gột rửa được các loại ảo tưởng (Trường Chinh)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 幻想.
"ảo tưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fantasy · illusion |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 幻想 huàn xiǎng · 空想 kōng xiǎng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'illusion · le fantasme |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Illusion |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | иллюзия иллю́зия |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'illusione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "ảo tưởng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ảo tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.