ảo tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˩ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔaːw˧˨ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːw˨˩˦ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng quang học xảy ra ở các xứ nóng, khiến nhìn thấy ảnh lộn ngược của những vật ở xa mà tưởng lầm phía trước có mặt nước.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ảoâm đầu (không) · vần ao · thanh hỏi
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ảo tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.