Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səwŋ͡m˧˦ ʔaːw˧˩] · Huế [ʂəwŋ͡m˦˧˥ ʔaːw˧˨] ~ [səwŋ͡m˦˧˥ ʔaːw˧˨] · Sài Gòn [ʂəwŋ͡m˦˥ ʔaːw˨˩˦] ~ [səwŋ͡m˦˥ ʔaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ phong cách sống của một người nào đó không đúng với thực tế.
- Suốt ngày sống ảo trên mạng xã hội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sống ảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.