Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huyền ảo

Tính từ
Tính từ
  1. Mơ hồ, không thực.

"huyền ảo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh magical

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huyềnâm đầu h · vần uyên · thanh huyền
ảoâm đầu (không) · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "huyền ảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.